← Từ vựng
开光
kāi guāng
khai quang; lễ khánh thành; trong suốt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
光
light; bright, brilliant; only, merely
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
khai quang; lễ khánh thành; trong suốt
📄 Trang luyện viết (PDF)to open; to start, to initiate, to begin
light; bright, brilliant; only, merely