中文圣经
Từ vựng
kāi bàn
HSK 7

khai trương; mở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

to set up; to manage, to run; to deal with, to handle

bộ thủ thành phần ⿻力八

Xuất hiện trong 1 câu