中文圣经
Từ vựng
kāi kěn
HSK 7

Khai hoang; cày bừa; phát triển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

to cultivate, to farm; to reclaim

bộ thủ thành phần ⿱艮土

Xuất hiện trong 3 câu