中文圣经
← Từ vựng
开城
kāi chéng
Kaesungthành phố Triều Tiênvùng kinh tế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 1 câu