中文圣经
← Từ vựng
开导
kāi dǎo
hướng dẫnkhơi khai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
导

to direct, to guide, to lead, to conduct

bộ thủ 寸thành phần ⿱巳寸

Xuất hiện trong 1 câu