中文圣经
← Từ vựng
开弓
kāi gōng
kéo cungbắn cung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
弓

bow; curved, arched

Xuất hiện trong 2 câu