中文圣经
Từ vựng
kāi kuàng

khai thác mỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

mine; mineral, ore

bộ thủ thành phần ⿰石广

Xuất hiện trong 1 câu