中文圣经
← Từ vựng
开道
kāi dào
mở đườngdẫn đường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 2 câu