← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
开释
kāi shì
thả tù nhângiải phóng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
释
to explain, to interpret; to release
bộ thủ 釆thành phần ⿰釆?
to open; to start, to initiate, to begin
to explain, to interpret; to release