← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
异地
yì dì
nơi khácđất ngoài
Hỏi về từ này
Chữ Hán
异
different, strange, unusual; foreign; surprising
bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也