中文圣经
Từ vựng
yì dì

nơi khác; đất ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ thành phần ⿱巳廾

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 1 câu