中文圣经
← Từ vựng
异样
yì yàng
sự khác biệtlạkỳ lạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

异

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾
样

form, pattern, shape, style

bộ thủ 木thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 2 câu