中文圣经
← Từ vựng
异言
yì yán
lời phản đốiý kiến kháclời nói khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

异

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 1 câu