中文圣经
← 引导

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

引导
yǐn dǎo
hướng dẫn; dẫn; chỉ đạo; khởi động
引引引
导导导