← Từ vựng
引导
yǐn dǎo
HSK 4
hướng dẫn; dẫn; chỉ đạo; khởi động
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
引
to pull, to stretch; to draw; to attract
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨
导
to direct, to guide, to lead, to conduct
bộ thủ 寸thành phần ⿱巳寸
Xuất hiện trong 62 câu
SÁNG THẾ 24:48DÂN SỐ 27:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:7II SA-MU-ÊN 22:33II LỊCH SỬ 19:4II LỊCH SỬ 24:19NÊ-HÊ-MI 9:12NÊ-HÊ-MI 9:19GIÓP 38:32THI THIÊN 23:3THI THIÊN 25:5THI THIÊN 27:11THI THIÊN 31:3THI THIÊN 43:3THI THIÊN 45:15THI THIÊN 67:4THI THIÊN 73:24THI THIÊN 77:20THI THIÊN 78:14THI THIÊN 78:72THI THIÊN 136:16THI THIÊN 139:10THI THIÊN 139:24CHÂM NGÔN 4:11CHÂM NGÔN 6:22CHÂM NGÔN 11:3CHÂM NGÔN 12:26CHÂM NGÔN 23:19GIÁO HUẤN 2:3TÌNH CA 8:2Ê-SAI 3:12Ê-SAI 9:16Ê-SAI 40:11Ê-SAI 48:17Ê-SAI 48:21Ê-SAI 49:10Ê-SAI 51:18Ê-SAI 55:12Ê-SAI 57:18Ê-SAI 58:11Ê-SAI 63:14GIÊ-RÊ-MI 2:6GIÊ-RÊ-MI 31:9AI CA 3:2Ê-XÊ-CHIÊN 34:13Ê-XÊ-CHIÊN 36:24Ê-XÊ-CHIÊN 37:21ĐA-NIÊN 11:6A-MỐT 2:10MI-CA 2:13GIĂNG 16:13LA-MÃ 8:14I CÔ-RINH 3:5GA-LA-TI 5:18II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:5HÊ-BƠ-RƠ 13:7
…và 2 câu nữa