中文圣经
← Từ vựng
引导
yǐn dǎo
HSK 4
hướng dẫndẫnchỉ đạokhởi động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

引

to pull, to stretch; to draw; to attract

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨
导

to direct, to guide, to lead, to conduct

bộ thủ 寸thành phần ⿱巳寸

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa