中文圣经
Từ vựng
dì zǐ
HSK 7

đệ tử; học trò; môn đồ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

young brother, junior

bộ thủ thành phần ⿱丷⿻弓?

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu