中文圣经
Từ vựng
zhāng yáng
HSK 7

khoe khoang; công khai; tuyên bố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper

bộ thủ thành phần ⿰弓长

to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise

bộ thủ thành phần ⿰扌昜

Xuất hiện trong 1 câu