中文圣经
← 弯弯曲曲

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

弯弯曲曲
wān wān qū qū
quanh co; ngoằn ngoèo
弯弯弯
弯弯弯
曲曲曲
曲曲曲