中文圣经
Từ vựng
wān wān qū qǔ

quanh co; ngoằn ngoèo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bend, curve, turn

bộ thủ thành phần ⿱亦弓

bend, curve, turn

bộ thủ thành phần ⿱亦弓

crooked, bent; wrong, false

bộ thủ thành phần ⿻曰⿰丨丨

crooked, bent; wrong, false

bộ thủ thành phần ⿻曰⿰丨丨

Xuất hiện trong 1 câu