← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
弯弯曲曲
wān wān qū qū
quanh congoằn ngoèo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
弯
bend, curve, turn
bộ thủ 弓thành phần ⿱亦弓
弯
bend, curve, turn
bộ thủ 弓thành phần ⿱亦弓
曲
crooked, bent; wrong, false
bộ thủ 曰thành phần ⿻曰⿰丨丨
曲
crooked, bent; wrong, false
bộ thủ 曰thành phần ⿻曰⿰丨丨