中文圣经
Từ vựng
tán yā

đàn áp; dập tắt; kiềm chế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bullet, pellet, shell; elastic, springy

bộ thủ thành phần ⿰弓单

press; oppress; crush; pressure

bộ thủ thành phần ⿸厂⿰土丶

Xuất hiện trong 1 câu