← Từ vựng
强似
qiáng sì
tốt hơn; ưu việt hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
似
resembling, similar to; as if, to seem
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻以
tốt hơn; ưu việt hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)strong, powerful, energetic
resembling, similar to; as if, to seem