中文圣经
Từ vựng
qiáng zuǐ

nói thách; mạnh miệng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strong, powerful, energetic

bộ thủ thành phần ⿰弓虽

mouth, lips

bộ thủ thành phần ⿰口觜

Xuất hiện trong 1 câu