中文圣经
← Từ vựng
强国
qiáng guó
Nước mạnhcường quốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

强

strong, powerful, energetic

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 1 câu