中文圣经
← 强壮

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

强壮
qiáng zhuàng
mạnh mẽ; vững chắc; sức khỏe
强强强
壮壮壮