中文圣经
Từ vựng
qiáng zhuàng
HSK 6

mạnh mẽ; vững chắc; sức khỏe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strong, powerful, energetic

bộ thủ thành phần ⿰弓虽

big, large; robust, strong; the name of a tribe

bộ thủ thành phần ⿰丬士

Xuất hiện trong 26 câu