← Từ vựng
强壮
qiáng zhuàng
HSK 6
mạnh mẽ; vững chắc; sức khỏe
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
壮
big, large; robust, strong; the name of a tribe
bộ thủ 士thành phần ⿰丬士
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 49:3SÁNG THẾ 49:14DÂN SỐ 13:28DÂN SỐ 13:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:17GIÔ-SUÊ 14:11QUAN ÁN 3:29II SA-MU-ÊN 23:21GIÓP 21:23THI THIÊN 35:10THI THIÊN 38:19THI THIÊN 78:51THI THIÊN 90:10THI THIÊN 105:36CHÂM NGÔN 20:29Ê-SAI 31:1Ê-SAI 40:30Ê-SAI 58:11ĐA-NIÊN 7:7NA-HÂM 2:1XA-CHA-RI 8:9XA-CHA-RI 11:16I CÔ-RINH 1:25I CÔ-RINH 1:27I CÔ-RINH 4:10I CÔ-RINH 15:43