← Từ vựng
强辩
qiáng biàn
tranh cãi; chỉnh chuyên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
辩
to argue, to dispute; to discuss, to debate
bộ thủ 辛thành phần ⿲辛讠辛
tranh cãi; chỉnh chuyên
📄 Trang luyện viết (PDF)strong, powerful, energetic
to argue, to dispute; to discuss, to debate