中文圣经
Từ vựng
qiǎng pò
HSK 5

ép buộc; bắt buộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strong, powerful, energetic

bộ thủ thành phần ⿰弓虽

to compel, to force; pressing, urgent

bộ thủ thành phần ⿺辶白

Xuất hiện trong 1 câu