中文圣经
← Từ vựng
强项
qiáng xiàng
HSK 7
điểm mạnhchuyên môn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

强

strong, powerful, energetic

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
项

neck, nape; item; a term in an equation

bộ thủ 页thành phần ⿰工页

Xuất hiện trong 1 câu