← Từ vựng
当上
dāng shàng
nhậm chức; giữ chức vụ; trở thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一