中文圣经
Từ vựng
dāng chū
HSK 3

lúc ban đầu; nguyên thủy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

beginning, initial, primary

bộ thủ thành phần ⿰衤刀

Xuất hiện trong 4 câu