← Từ vựng
当口
dāng kǒu
lúc đó; vào lúc đó; chính lúc đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
lúc đó; vào lúc đó; chính lúc đó
📄 Trang luyện viết (PDF)appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
mouth; entrance, gate, opening