← Từ vựng
当月
dāng yuè
tháng đó; tháng nói đến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
月
moon; month
bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
tháng đó; tháng nói đến
📄 Trang luyện viết (PDF)appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
moon; month