中文圣经
Từ vựng
xíng róng
HSK 4

miêu tả; vẻ mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

form, shape; to appear; to describe; to look

bộ thủ thành phần ⿰开彡

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ thành phần ⿱宀谷

Xuất hiện trong 1 câu