中文圣经
← Từ vựng
彩
cǎi
màu sắcđa dạngtiếng vỗ tay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

彩

color, hue; prize; brilliant; variegated

bộ thủ 彡thành phần ⿰采彡

Xuất hiện trong 1 câu