中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
彩
cǎi
màu sắc; đa dạng; tiếng vỗ tay
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
彩
color, hue; prize; brilliant; variegated
bộ thủ
彡
thành phần
⿰采彡
Xuất hiện trong 1 câu
I LỊCH SỬ 29:2