中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
役
yì
lao động bắt buộc; tòa nhà; quân dịch
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
役
servant, laborer; service; to serve
bộ thủ
彳
thành phần
⿰彳殳
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 9:23
I SA-MU-ÊN 9:24