← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
往年
wǎng nián
HSK 6
những năm trướcthời quá khứxưa kia
Hỏi về từ này
Chữ Hán
往
to go, to depart; past, former
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱?王
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
to go, to depart; past, former
year; anniversary; a person's age