中文圣经
Từ vựng
zhēng
HSK 7

chiến dịch; chuyến đi; cuộc chinh phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion

bộ thủ thành phần ⿰彳正

Xuất hiện trong 1 câu