中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
徇
xùn
vâng lời; chịu ảnh hưởng; theo dõi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
徇
to follow, to comply with; to display
bộ thủ
彳
thành phần
⿰彳旬
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 82:2
CHÂM NGÔN 18:5