中文圣经
Từ vựng
xùn

vâng lời; chịu ảnh hưởng; theo dõi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to follow, to comply with; to display

bộ thủ thành phần ⿰彳旬

Xuất hiện trong 2 câu