中文圣经
Từ vựng
lǜ suǒ

văn phòng luật; công ty luật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

statute, principle, regulation

bộ thủ thành phần ⿰彳聿

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

Xuất hiện trong 1 câu