← Từ vựng
律所
lǜ suǒ
văn phòng luật; công ty luật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
律
statute, principle, regulation
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
văn phòng luật; công ty luật
📄 Trang luyện viết (PDF)statute, principle, regulation
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause