中文圣经
← Từ vựng
徒劳无益
tú láo wú yì
vô íchcông việc vô ích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

徒

disciple, follower; only, merely; in vain

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳走
劳

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
益

to profit, to benefit; advantage

bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿

Xuất hiện trong 1 câu