中文圣经
← 徒劳无益

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

徒劳无益
tú láo wú yì
vô ích; công việc vô ích
徒徒徒
劳劳劳
无无无
益益益