中文圣经
← 徒

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

徒
tú
tín đồ; học trò; người theo đạo; kẻ xấu; chân trần; vô ích
徒徒徒