中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
徒
tú
+ Thêm vào bộ của tôi
tín đồ
học trò
người theo đạo
kẻ xấu
chân trần
vô ích
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
徒
disciple, follower; only, merely; in vain
bộ thủ
彳
thành phần
⿰彳走
Xuất hiện trong 13 câu
I LỊCH SỬ 25:8
GIÓP 39:16
MA-THI-Ơ 26:18
MÁC 14:14
LU-CA 22:11
CÔNG VỤ 9:26
CÔNG VỤ 9:36
CÔNG VỤ 21:38
I CÔ-RINH 16:17
II CÔ-RINH 6:1
II CÔ-RINH 11:13
CÔ-LÔ-SE 2:23
II TI-MÔ-THÊ 2:17