中文圣经
← Từ vựng
徒
tú
tín đồhọc tròngười theo đạokẻ xấuchân trầnvô ích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

徒

disciple, follower; only, merely; in vain

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳走

Xuất hiện trong 13 câu