← Từ vựng
得志
dé zhì
thành công; đạt được nguyện vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
志
determination, will; mark, sign; to record, to write
bộ thủ 心thành phần ⿱士心
thành công; đạt được nguyện vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
determination, will; mark, sign; to record, to write