中文圣经
← Từ vựng
得看
dé kàn
tùy thuộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
看

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ 目thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 2 câu