中文圣经
Từ vựng
yù jiǔ

rượu hoàng đế; rượu thiêng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

chariot; to drive, to ride; to manage

bộ thủ thành phần ⿰彳卸

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ thành phần ⿰氵酉

Xuất hiện trong 1 câu