中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
循
xún
theo; tuân thủ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
循
to obey, to follow, to comply with
bộ thủ
彳
thành phần
⿰彳盾
Xuất hiện trong 1 câu
PHI-LÍP 4:2