中文圣经
← Từ vựng
循
xún
theotuân thủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

循

to obey, to follow, to comply with

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳盾

Xuất hiện trong 1 câu