中文圣经
← 循规蹈矩

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

循规蹈矩
xún guī dǎo jǔ
tuân theo luật lệ; theo quy tắc
循循循
规规规
蹈蹈蹈
矩矩矩