中文圣经
← Từ vựng
循规蹈矩
xún guī dǎo jǔ
tuân theo luật lệtheo quy tắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

循

to obey, to follow, to comply with

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳盾
规

rules, regulations, customs, law

bộ thủ 见thành phần ⿰夫见
蹈

to dance, to stamp the feet

bộ thủ 足thành phần ⿰足舀
矩

carpenter's square, ruler, rule

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢巨Chữ khó đọc · ju / jǔ

Xuất hiện trong 2 câu