中文圣经
← Từ vựng
微尘
wēi chén
bụihạt bụi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

微

small, tiny, trifling; micro-

bộ thủ 彳thành phần ⿲彳⿱山兀攵
尘

cinders, ashes, dust, dirt

bộ thủ 小thành phần ⿱小土Chữ khó đọc · chén

Xuất hiện trong 1 câu