← Từ vựng
心伤
xīn shāng
tổn thương lòng; buồn bã
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
伤
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
tổn thương lòng; buồn bã
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill